鼻瘡

bí chuāng tị sang

Hán Việt: tị sang · Pinyin: bí chuāng

Tổng quan

viêm mũi: chứng nhiễm trùng mũi

Cấu tạo: (tị) + (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm mũi: chứng nhiễm trùng mũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学病名。指鼻孔内刺疼,色红,甚则鼻毛脱落,干燥易结痂,多由肺热引起。治宜祛风清肺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学病名。指鼻孔内刺疼,色红,甚则鼻毛脱落,干燥易结痂,多由肺热引起。治宜祛风清肺。