鼻癢 tị dưỡng Hán Việt: tị dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 癢 (dưỡng)Hán Việttị dưỡngCấu tạo鼻 + 癢 · tị + dưỡng nghĩa thành phần: tị + dưỡng