鼻眼

bí yǎn tị nhãn

Hán Việt: tị nhãn · Pinyin: bí yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻孔。