鼻科學

tị khoa học

Hán Việt: tị khoa học

Tổng quan

(y học) khoa mũi

Cấu tạo: (tị) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) khoa mũi

ja

  • JMdict rhinology|nasology