鼻竇
tị đậu
Hán Việt: tị đậu · Pinyin: bí dòu
Tổng quan
xoang cận mũi
Nghĩa
Việt
- Cihui xoang cận mũi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼻腔周圍顏面骨壁內的空腔。上覆黏膜,藉小孔通鼻腔,能調節呼吸並對發音起共鳴作用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼻旁窦的通称。
Eng
- CC-CEDICT paranasal sinus
- Cihui paranasal sinus