鼻端

bí duān tị đoan

Hán Việt: tị đoan · Pinyin: bí duān

Tổng quan

chóp mũi

Cấu tạo: (tị) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chóp mũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻子顶端,鼻尖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻子顶端,鼻尖。

ja

  • JMdict nose tip