鼻管 bí guǎn · tị quản Hán Việt: tị quản · Pinyin: bí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 管 (quản)Pinyinbí guǎnHán Việttị quảnCấu tạo鼻 + 管 · tị + quản nghĩa thành phần: tị + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼻孔。Tân Hoa Tự Điển 1.鼻孔。