鼻聲的 tị thanh đích Hán Việt: tị thanh đích Tổng quan (thuộc) mũi, âm mũi Cấu tạo: 鼻 (tị) + 聲 (thanh) + 的 (đích)Hán Việttị thanh đíchCấu tạo鼻 + 聲 + 的 · tị + thanh + đích nghĩa thành phần: tị + thanh + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) mũi, âm mũi