鼻肉 tị nhục Hán Việt: tị nhục Tổng quan (động vật học) Polip Cấu tạo: 鼻 (tị) + 肉 (nhục)Hán Việttị nhụcCấu tạo鼻 + 肉 · tị + nhục nghĩa thành phần: tị + nhục Nghĩa ViệtCihui (động vật học) Polip