鼻腔

bí qiāng tị khang

Hán Việt: tị khang · Pinyin: bí qiāng

Tổng quan

khoang mũi

Cấu tạo: (tị) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoang mũi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻的中空部分,由鼻中隔分為左右兩部分,前通鼻孔,後通咽喉。鼻孔的鼻毛,可過濾隨空氣進入呼吸道的塵埃或異物,鼻腔上部黏膜中則有嗅覺細胞,能分辨氣味。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻子内部的空腔,分左右两个,壁上有细毛。上部黏膜中有嗅觉细胞,能分辨气味。

Eng

  • CC-CEDICT nasal cavity
  • Cihui nasal cavity

ja

  • JMdict nasal cavity