鼻膽 bí dǎn · tị đảm Hán Việt: tị đảm · Pinyin: bí dǎn Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 膽 (đảm)Pinyinbí dǎnHán Việttị đảmCấu tạo鼻 + 膽 · tị + đảm nghĩa thành phần: tị + đảm