鼻苗

bí miáo tị miêu

Hán Việt: tị miêu · Pinyin: bí miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即牛痘苗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即牛痘苗。