鼻藥 tị dược Hán Việt: tị dược Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 藥 (dược)Hán Việttị dượcCấu tạo鼻 + 藥 · tị + dược nghĩa thành phần: tị + dược Nghĩa EngCihui 鼻藥 íyào n. <med.> nose drops