鼻蠅 tị dăng Hán Việt: tị dăng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 蠅 (dăng)Hán Việttị dăngCấu tạo鼻 + 蠅 · tị + dăng nghĩa thành phần: tị + dăng Nghĩa EngCihui 鼻蠅 íyíng n. flies that lodge in a mammal's nose/nostril M:²zhī