鼻血

tị huyết

Hán Việt: tị huyết

Tổng quan

máu mũi

Cấu tạo: (tị) + (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máu mũi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻子因外傷、腫瘤或發炎等情況,導致鼻黏膜、鼻中隔出血的現象。

Eng

  • Cihui 鼻血 íxiě n. blood from the nose||►See also bíxuè

ja

  • JMdict nosebleed