鼻赤 bí chì · tị xích Hán Việt: tị xích · Pinyin: bí chì Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 赤 (xích)Pinyinbí chìHán Việttị xíchCấu tạo鼻 + 赤 · tị + xích nghĩa thành phần: tị + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鼻皶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鼻皶。