鼻道 bí dào · tị đạo Hán Việt: tị đạo · Pinyin: bí dào Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 道 (đạo)Pinyinbí dàoHán Việttị đạoCấu tạo鼻 + 道 · tị + đạo nghĩa thành phần: tị + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鼻隧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鼻隧。