鼻選 bí xuǎn · tị tuyển Hán Việt: tị tuyển · Pinyin: bí xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 選 (tuyển)Pinyinbí xuǎnHán Việttị tuyểnCấu tạo鼻 + 選 · tị + tuyển nghĩa thành phần: tị + tuyển