鼻釘

bí dīng tị đinh

Hán Việt: tị đinh · Pinyin: bí dīng

Tổng quan

khuyên mũi | xỏ mũi

Cấu tạo: (tị) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyên mũi | xỏ mũi

Eng

  • CC-CEDICT nose stud; nose piercing
  • Cihui nose stud; nose piercing