鼻針 bí zhēn · tị châm Hán Việt: tị châm · Pinyin: bí zhēn Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 針 (châm)Pinyinbí zhēnHán Việttị châmCấu tạo鼻 + 針 · tị + châm nghĩa thành phần: tị + châm