鼻針

bí zhēn tị châm

Hán Việt: tị châm · Pinyin: bí zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即别针。一种别在衣领或胸襟上的装饰物; 针刺疗法的一种,在鼻部周围取穴,用毫针斜刺,以治疗某种疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即别针。一种别在衣领或胸襟上的装饰物。 2.针刺疗法的一种,在鼻部周围取穴,用毫针斜刺,以治疗某种疾病。