鼻鈕 bí niǔ · tị nữu Hán Việt: tị nữu · Pinyin: bí niǔ Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 鈕 (nữu)Pinyinbí niǔHán Việttị nữuCấu tạo鼻 + 鈕 · tị + nữu nghĩa thành phần: tị + nữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古印钮; 器物上可以穿东西的小孔。Tân Hoa Tự Điển 1.古印钮。 2.器物上可以穿东西的小孔。