鼻雷 bí léi · tị lôi Hán Việt: tị lôi · Pinyin: bí léi Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 雷 (lôi)Pinyinbí léiHán Việttị lôiCấu tạo鼻 + 雷 · tị + lôi nghĩa thành phần: tị + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言鼻息如雷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言鼻息如雷。