鼻飲

bí yǐn tị ẩm

Hán Việt: tị ẩm · Pinyin: bí yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以鼻饮水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以鼻饮水。