鼻骨

bí gǔ tị cốt

Hán Việt: tị cốt · Pinyin: bí gǔ

Tổng quan

xương mũi

Cấu tạo: (tị) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương mũi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於兩眼窩間,構成鼻梁上部與側部的顏面骨。小而扁平,左右各一,互相銜接。

Eng

  • CC-CEDICT nasal bone
  • Cihui nasal bone

ja

  • JMdict nasal bone