鼻鳴 bí míng · tị minh Hán Việt: tị minh · Pinyin: bí míng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 鳴 (minh)Pinyinbí míngHán Việttị minhCấu tạo鼻 + 鳴 · tị + minh nghĩa thành phần: tị + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牲畜嘘气或鼓鼻作响。Tân Hoa Tự Điển 1.指牲畜嘘气或鼓鼻作响。