鼻鼾 bí hān · tị hãn Hán Việt: tị hãn · Pinyin: bí hān Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 鼾 (hãn)Pinyinbí hānHán Việttị hãnCấu tạo鼻 + 鼾 · tị + hãn nghĩa thành phần: tị + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熟睡时鼻子打呼噜的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.熟睡时鼻子打呼噜的声音。