鼾卧 hān wò·hãn ngọa Hán Việt: hãn ngọa · Pinyin: hān wò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹鼾睡。 Cấu tạo: 鼾 (hãn) + 臥 (ngọa)Pinyinhān wòHán Việthãn ngọaCấu tạo鼾 + 臥 · hãn + ngọa nghĩa thành phần: hãn + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹鼾睡。 Từ liên quan Gần nghĩa卧位 · 卧佛 · 卧倒 · 卧具 · 卧内 · 卧室 · 卧床 · 卧底