鼾呼

hān hūhãn hô

Hán Việt: hãn hô · Pinyin: hān hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.熟睡而打呼噜。

Cấu tạo: 鼾 (hãn) + 呼 (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟睡而打呼噜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼中 · 呼兰 · 呼出 · 呼叫 · 呼召 · 呼号 · 呼吁 · 呼名