鼾息 hān xī · hãn tức Hán Việt: hãn tức · Pinyin: hān xī Tổng quan Cấu tạo: 鼾 (hãn) + 息 (tức)Pinyinhān xīHán Việthãn tứcCấu tạo鼾 + 息 · hãn + tức nghĩa thành phần: hãn + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼾声; 气喘。Tân Hoa Tự Điển 1.鼾声。 2.气喘。