鼾音

hãn âm

Hán Việt: hãn âm

Tổng quan

(y học) ran ngáy

Cấu tạo: 鼾 (hãn) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng ngáy
  • Tần suất từ (y học) ran ngáy
  • Biên soạn rhonchus M:¹zhèn

Eng

  • Cihui 鼾音 ānyīn n. rhonchus M:¹zhèn
  • Tần suất từ n. rhonchus M:¹zhèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

音义 · 音乐 · 音位 · 音信 · 音值 · 音像 · 音儿 · 音兒