鼾鼻
hãn tị
Hán Việt: hãn tị · Pinyin: hān bí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沉睡中,鼻息所發出的聲音。如:「室友的鼾鼻吵得令人睡不著。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打呼噜。熟睡貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打呼噜。熟睡貌。
Hán Việt: hãn tị · Pinyin: hān bí