鼾齁 hãn hầu Hán Việt: hãn hầu Tổng quan Cấu tạo: 鼾 (hãn) + 齁 (hầu)Hán Việthãn hầuCấu tạo鼾 + 齁 · hãn + hầu nghĩa thành phần: hãn + hầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打鼾的聲音。《初刻拍案驚奇》卷一五:「只聽得鼾齁之聲,舉目一看,看見慧空脫下衣帽熟睡。」