齁嘍

hầu lâu

Hán Việt: hầu lâu

Tổng quan

Cấu tạo: 齁 (hầu) + 喽 (lâu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喽啰 · 喽喽 · 喽子 · 喽罗 · 嘍囉 · 嘍栗 · 齁咸 · 齁聲