齁喽 hầu lâu Hán Việt: hầu lâu Tổng quan Cấu tạo: 齁 (hầu) + 喽 (lâu)Hán Việthầu lâuCấu tạo齁 + 喽 · hầu + lâu nghĩa thành phần: hầu + lâu