齁熟 hầu thục Hán Việt: hầu thục Tổng quan Cấu tạo: 齁 (hầu) + 熟 (thục)Hán Việthầu thụcCấu tạo齁 + 熟 · hầu + thục nghĩa thành phần: hầu + thục