齁鼾 hầu hãn Hán Việt: hầu hãn Tổng quan Cấu tạo: 齁 (hầu) + 鼾 (hãn)Hán Việthầu hãnCấu tạo齁 + 鼾 · hầu + hãn nghĩa thành phần: hầu + hãn