齊世 qí shì · tề thế Hán Việt: tề thế · Pinyin: qí shì Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 世 (thế)Pinyinqí shìHán Việttề thếCấu tạo齊 + 世 · tề + thế nghĩa thành phần: tề + thế