齊人

qí rén tề nhân

Hán Việt: tề nhân · Pinyin: qí rén

Tổng quan

tề nhân

Cấu tạo: (tề) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tề nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.齊國人。《孟子.公孫丑上》:「子誠齊人也,知管仲、晏子而已矣。」 2.集合眾人。《紅樓夢》第一一一回:「一夜誰敢安眠,一到五更,聽到外面齊人。」