齊偕 qí xié · tề giai Hán Việt: tề giai · Pinyin: qí xié Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 偕 (giai)Pinyinqí xiéHán Việttề giaiCấu tạo齊 + 偕 · tề + giai nghĩa thành phần: tề + giai