齊刃 qí rèn · tề nhận Hán Việt: tề nhận · Pinyin: qí rèn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 刃 (nhận)Pinyinqí rènHán Việttề nhậnCấu tạo齊 + 刃 · tề + nhận nghĩa thành phần: tề + nhận