齊列 qí liè · tề liệt Hán Việt: tề liệt · Pinyin: qí liè Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 列 (liệt)Pinyinqí lièHán Việttề liệtCấu tạo齊 + 列 · tề + liệt nghĩa thành phần: tề + liệt Nghĩa EngCihui 齊列 qíliè v. be side by side