齊制 qí zhì · tề chế Hán Việt: tề chế · Pinyin: qí zhì Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 制 (chế)Pinyinqí zhìHán Việttề chếCấu tạo齊 + 制 · tề + chế nghĩa thành phần: tề + chế