齊力 qí lì · tề lực Hán Việt: tề lực · Pinyin: qí lì Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 力 (lực)Pinyinqí lìHán Việttề lựcCấu tạo齊 + 力 · tề + lực nghĩa thành phần: tề + lực Nghĩa EngCihui 齊力 qílì v.o. work as one; make a common/concerted effort