齊勻 qí yún · tề quân Hán Việt: tề quân · Pinyin: qí yún Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 勻 (quân)Pinyinqí yúnHán Việttề quânCấu tạo齊 + 勻 · tề + quân nghĩa thành phần: tề + quân