齊嚴 qí yán · tề nghiêm Hán Việt: tề nghiêm · Pinyin: qí yán Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 嚴 (nghiêm)Pinyinqí yánHán Việttề nghiêmCấu tạo齊 + 嚴 · tề + nghiêm nghĩa thành phần: tề + nghiêm Nghĩa ViệtCihui gay ngắn trang trang. tề nghiêm tề nghiêm ☆Ngay ngắn trang trang.