齊嚴 qí yán·tề nghiêm Hán Việt: tề nghiêm · Pinyin: qí yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.庄重严肃。 Cấu tạo: 齊 (tề) + 嚴 (nghiêm)Pinyinqí yánHán Việttề nghiêmTừ loạitínhCấu tạo齊 + 嚴 · tề + nghiêm nghĩa thành phần: tề + nghiêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngay ngắn, trang trọng Từ liên quan Gần nghĩa严令 · 嚴冬 · 嚴刑 · 严办 · 嚴加 · 嚴厲 · 严命 · 嚴復