齊女

qí nǚ tề nữ

Hán Việt: tề nữ · Pinyin: qí nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟬。晉.崔豹《古今注.卷下.問答釋義》:「牛亨問曰:『蟬名齊女者何也?』答曰:『齊王后忿而死,尸變為蟬,登庭樹嘒唳而鳴。王悔恨。故世名蟬曰齊女也。』」