齐女门 tề nữ môn Hán Việt: tề nữ môn Tổng quan Cấu tạo: 齐 (tề) + 女 (nữ) + 门 (môn)Hán Việttề nữ mônCấu tạo齐 + 女 + 门 · tề + nữ + môn nghĩa thành phần: tề + nữ + môn