齊姜

qí jiāng tề khương

Hán Việt: tề khương · Pinyin: qí jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (khương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古時齊國姓姜的女子。 2.春秋時晉文公之妻姜氏。原為齊桓公之女,晉文公避難到齊,而與之結婚。 3.語本《詩經.陳風.衡門》:「豈其取妻,必齊之姜。」借指高貴美麗的女子。漢.無名氏〈隴西行〉詩:「取婦得如此,齊姜亦不如。」