齊姬 qí jī · tề cơ Hán Việt: tề cơ · Pinyin: qí jī Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 姬 (cơ)Pinyinqí jīHán Việttề cơCấu tạo齊 + 姬 · tề + cơ nghĩa thành phần: tề + cơ