齊射

qí shè tề xạ

Hán Việt: tề xạ · Pinyin: qí shè

Tổng quan

loạt bắn (súng)

Cấu tạo: (tề) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loạt bắn (súng)

Eng

  • CC-CEDICT volley (of gunfire)
  • Cihui volley (of gunfire)